NĂNG LỰC THIẾT BỊ

 

STT

 

Tên thiết bị

Số lượng Thông số kỹ thuật
Nhãn hiệu Nước sản xuất Công suất
I Thiết bị công nghệ bê tông        
1 Trạm trộn bê tông tự động 03 Việt Nam 40-:-120m3/h
2 Trạm trộn bê tông tự động 02 TQ 25m3/h
3 Máy trộn bê tông cưỡng bức 15 TQ 250 lít
4 Máy trộn BT đầu nổ D18 13 TQ 350 lít
5 Máy trộn BT Hoà Phát 12 TQ 350 lít
6 Xe vận chuyển bê tông 12 HQ 7m3
7 Máy bơm bê tông tĩnh 7 Đức 90m3/h
8 Máy đầm dùi 102 1.1KW,D50
9 Máy đầm bàn 52 1.5KW
II Thiết bị thi công cơ giới        
1 Máy đào KOBELCO 4 KOBELCO Nhật  
2 Máy xúc lật KAWASAKI 5 KAWASAKI Nhật 0.95m3
4 Trạm nghiền đá 3 Hòa Phát Việt Nam 30m3/h
5 Máy đào xích KOBELCO 1 KOBELCO Nhật 1.6m3
6 Máy ủi KOMATSU 3 KOMATSU Nhật
7 Máy lu rung 5 Nhật 16T
8 Máy lu tĩnh sakai 7 Sakai Nhật 10T, 12T
9 Đầm cóc 12 MIKASA Nhật
III Thiết bị bốc dỡ        
1 Cần trục tháp 1 TCT5512 TQ Q=2.9T, Hmax=70m
2 Máy vận thăng lồng 2 VPV200/

200

Việt pháp Q=0.5T, Hmax=35m
V Thiết bị gia công cơ khí        
1 Máy cắt 13 TK42 Nhật
2 Máy uốn sắt 27 Trung Quốc
3 Máy cắt sắt 33 ITALIA
4 Máy hàn 3 pha 22 VN, TQ
5 Máy hàn 2 pha 9 VN, TQ
6 Máy uốn thép TEKOU250 21 TEKOKU Nhật
7 Khoan đứng 3 Nga
8 Khoan bàn 3 Nga
VI Thiết bị vận tải
1 Ôtô tự đổ Hyundai 10 Hàn Quốc 15T
2 Ôtô Howo 5 TQ 15T
3 Xe vận chuyển dầu 12000 lít 1 HUYNDAI HQ 12000 lít
VII Khuôn ván cốp pha        
1 Cốp pha cọc bê tông các loại 50 bộ Việt Nam
2 Giàn giáo thép 500 bộ Hoà Phát
3 Ván khuôn thép 5000m2 Hoà Phát
VII Các máy móc và thiết bị khác
1 Máy bơm nước 6 TUSUZUMI Nhật
2 Máy mài granito 4 DMS 200
3 Máy toàn đạc điện tử 4 Nhật
4 Máy nghiền đá Noberg 5 60 m3/h